billet doux
Định nghĩa
Danh từ (số ít: billet doux; số nhiều: billets doux): - Thư tình: Một bức thư cá nhân, thường là ngắn gọn và lãng mạn, được gửi cho người mình yêu thương để bày tỏ tình cảm, sự say mê hoặc nỗi nhớ nhung. Từ này mang sắc thái cổ điển, thường gợi lên hình ảnh của những bức thư tay được viết cẩn thận, gấp gọn và trao tay một cách kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tìm thấy một bức thư tình được giấu bên trong những trang sách yêu thích của mình.)
- (Vào thế kỷ 19, những người yêu nhau thường trao đổi thư tình để bày tỏ tình cảm một cách kín đáo.)
- (Anh ấy đã viết một bức thư tình cho người yêu, tuyên bố tình yêu bất diệt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To send a billet doux": Gửi một bức thư tình.
- The young poet sent a billet doux to his muse every morning. (Nhà thơ trẻ gửi một bức thư tình đến nàng thơ của mình mỗi sáng.)
- "A secret billet doux": Một bức thư tình bí mật, thường được trao tay trong vòng tay hoặc giấu trong đồ vật.
- The servant delivered a secret billet doux to the lady of the house. (Người hầu đã chuyển một bức thư tình bí mật cho người phụ nữ trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Billet-doux (cách viết khác, thường có dấu gạch nối): Cùng nghĩa.
- Love letter (thư tình): Từ phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói và văn viết hiện đại.
- Note of affection (thư bày tỏ tình cảm): Một thuật ngữ tổng quát hơn, không nhất thiết phải là thư tình lãng mạn.
Từ đồng nghĩa
- Love note: Thư tình, thường ngắn gọn hơn .
- Valentine: Thiệp hoặc thư tình gửi vào ngày lễ Tình nhân.
- Dear John letter: (Trái nghĩa) Thư chia tay, thường do phụ nữ gửi cho bạn trai hoặc chồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp cho billet doux, nhưng có thể dùng các động từ kết hợp): - Write a billet doux: Viết một bức thư tình. - Deliver a billet doux: Chuyển một bức thư tình.
Thành ngữ liên quan
- "To wear one's heart on one's sleeve": Bày tỏ tình cảm một cách công khai, không che giấu (trái ngược với tính bí mật của ).
- Unlike a billet doux, he wore his heart on his sleeve and declared his love in public. (Không giống như một bức thư tình, anh ấy bày tỏ tình cảm một cách công khai và tuyên bố tình yêu trước đám đông.)